Tâm HSK

战斗

zhàndòu
chiến đấu
chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh

战斗 (zhàndòu, Hán Việt: chiến đấu) nghĩa là chiến đấu; tham gia chiến đấu; đấu tranh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

斗 đấu · 7 từ