Tâm HSK

战胜

zhànshèng
chiến thắng
chiến thắng; đánh bại; vượt qua

战胜 (zhànshèng, Hán Việt: chiến thắng) nghĩa là chiến thắng; đánh bại; vượt qua. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

胜 thắng · 10 từ