Tâm HSK

胜负

shèngfù
thắng phụ
thắng hoặc bại; kết quả của một trận đấu

胜负 (shèngfù, Hán Việt: thắng phụ) nghĩa là thắng hoặc bại; kết quả của một trận đấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胜 thắng · 10 từ

负 phụ · 13 từ