Tâm HSK

负面

fùmiàn
phụ diện
tiêu cực; mặt tiêu cực

负面 (fùmiàn, Hán Việt: phụ diện) nghĩa là tiêu cực; mặt tiêu cực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

负 phụ · 13 từ

面 diện · 62 từ