负责人 (fùzérén, Hán Việt: phụ trách nhân) nghĩa là người phụ trách. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
负 phụ · 13 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về负担fùdāngánh chịu负面fùmiàntiêu cực欺负qīfubắt nạt胜负shèngfùthắng hoặc bại辜负gūfùkhông đáp ứng được自负zìfùtự phụ负有fùyǒuchịu trách nhiệm
责 trách · 10 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về责任zérèntrách nhiệm职责zhízénhiệm vụ指责zhǐzéchỉ trích谴责qiǎnzélên án责任感zérèngǎntinh thần trách nhiệm责怪zéguàitrách mắng自责zìzétự trách