详细 (xiángxì, Hán Việt: tường tế) nghĩa là chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
详细 (xiángxì, Hán Việt: tường tế) nghĩa là chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.