Tâm HSK

仔细

zǐxì
tử tế
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý

仔细 (zǐxì, Hán Việt: tử tế) nghĩa là cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仔 tử · 2 từ

细 tế · 11 từ