Tâm HSK

细微

xìwēi
tế vi
nhỏ bé; tinh vi; mịn

细微 (xìwēi, Hán Việt: tế vi) nghĩa là nhỏ bé; tinh vi; mịn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ

微 vi · 14 từ