Tâm HSK

微笑

wēixiào
vi tiếu
cười; mỉm cười

微笑 (wēixiào, Hán Việt: vi tiếu) nghĩa là cười; mỉm cười. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

微 vi · 14 từ

笑 tiếu · 20 từ