笑脸 (xiàoliǎn, Hán Việt: tiếu kiểm) nghĩa là khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
笑 tiếu · 20 từ
开玩笑kāiwánxiàođùa giỡn笑话xiàohuatrò đùa好笑hǎoxiàobuồn cười微笑wēixiàocười笑容xiàoróngnụ cười嘲笑cháoxiàochế nhạo可笑kěxiàobuồn cười笑声xiàoshēngtiếng cười