Tâm HSK

脸盆

liǎnpén
kiểm bồn
chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt

脸盆 (liǎnpén, Hán Việt: kiểm bồn) nghĩa là chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脸 kiểm · 6 từ

盆 bồn · 2 từ