Tâm HSK

愁眉苦脸

chóuméikǔliǎn
sầu mi khổ kiểm
trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở

愁眉苦脸 (chóuméikǔliǎn, Hán Việt: sầu mi khổ kiểm) nghĩa là trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

愁 sầu · 4 từ

眉 mi · 3 từ

苦 khổ · 19 từ

脸 kiểm · 6 từ