愁眉苦脸 (chóuméikǔliǎn, Hán Việt: sầu mi khổ kiểm) nghĩa là trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
愁 sầu · 4 từ
眉 mi · 3 từ
苦 khổ · 19 từ
辛苦xīnkǔmệt nhọc痛苦tòngkǔđau đớn艰苦jiānkǔkhó khăn酸甜苦辣suāntiánkǔlàchua, ngọt, đắng và cay nóng苦难kǔnànkhổ nạn苦恼kǔnǎophiền muộn刻苦kèkǔchăm chỉ受苦shòukǔchịu khổ