犯愁 (fànchóu, Hán Việt: phạm sầu) nghĩa là lo lắng; bồn chồn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
犯 phạm · 8 từ
犯罪fànzuìphạm tội侵犯qīnfànxâm phạm罪犯zuìfàntội phạm犯规fànguīphạm luật囚犯qiúfàntù nhân触犯chùfànvi phạm冒犯màofànxúc phạm