Tâm HSK

犯规

fànguī
phạm quy
phạm luật; phá vỡ quy tắc; một hành vi phạm pháp

犯规 (fànguī, Hán Việt: phạm quy) nghĩa là phạm luật; phá vỡ quy tắc; một hành vi phạm pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

犯 phạm · 8 từ

规 quy · 15 từ