Tâm HSK

囚犯

qiúfàn
tù phạm
tù nhân; phạm nhân

囚犯 (qiúfàn, Hán Việt: tù phạm) nghĩa là tù nhân; phạm nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

犯 phạm · 8 từ