Tâm HSK

苦难

kǔnàn
khổ nan
khổ nạn

苦难 (kǔnàn, Hán Việt: khổ nan) nghĩa là khổ nạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

苦 khổ · 19 từ

难 nan · 32 từ