Tâm HSK

挖苦

wākǔ
oạt khổ
nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]

挖苦 (wākǔ, Hán Việt: oạt khổ) nghĩa là nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

挖 oạt · 2 từ

苦 khổ · 19 từ