挖苦 (wākǔ, Hán Việt: oạt khổ) nghĩa là nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挖苦 (wākǔ, Hán Việt: oạt khổ) nghĩa là nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.