Tâm HSK

紧缺

jǐnquē
khẩn khuyết
thiếu hụt; khan hiếm

紧缺 (jǐnquē, Hán Việt: khẩn khuyết) nghĩa là thiếu hụt; khan hiếm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

紧 khẩn · 15 từ

缺 khuyết · 11 từ