Tâm HSK

顺应

shùnyìng
thuận ứng
tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo

顺应 (shùnyìng, Hán Việt: thuận ứng) nghĩa là tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

应 ứng · 24 từ