Tâm HSK

答应

dāying
đáp ứng
trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

答应 (dāying, Hán Việt: đáp ứng) nghĩa là trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

答 đáp · 7 từ

应 ứng · 24 từ