Tâm HSK

基础

jīchǔ
cơ sở
nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản

基础 (jīchǔ, Hán Việt: cơ sở) nghĩa là nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ