基础 (jīchǔ, Hán Việt: cơ sở) nghĩa là nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
基础 (jīchǔ, Hán Việt: cơ sở) nghĩa là nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.