基准 (jīzhǔn, Hán Việt: cơ chuẩn) nghĩa là (trắc địa) mốc chuẩn; tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
基 cơ · 12 từ
基本jīběncơ bản基础jīchǔnền基本上jīběnshangvề cơ bản基地jīdìcăn cứ基金jījīnquỹ基因jīyīngen基于jīyúbởi vì基层jīcéngcấp cơ sở