Tâm HSK

基地

jīdì
cơ địa
căn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-Qaeda

基地 (jīdì, Hán Việt: cơ địa) nghĩa là căn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-Qaeda. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

地 địa · 70 từ