Tâm HSK

基本

jīběn
cơ bản
cơ bản; nền tảng; chính

基本 (jīběn, Hán Việt: cơ bản) nghĩa là cơ bản; nền tảng; chính. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 基本

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

本 bản · 33 từ