Tâm HSK

根基

gēnjī
căn cơ
nền tảng

根基 (gēnjī, Hán Việt: căn cơ) nghĩa là nền tảng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

根 căn · 9 từ

基 cơ · 12 từ