根据 (gēnjù, Hán Việt: căn cư) nghĩa là theo; dựa vào; cơ sở. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
根 căn · 9 từ
根本gēnběncơ bản根源gēnyuánnguồn gốc扎根zhāgēnbén rễ根基gēnjīnền tảng根治gēnzhìđưa vào kiểm soát vĩnh viễn归根到底guīgēndàodǐsau cùng根深蒂固gēnshēndìgùăn sâu bám rễ斩草除根zhǎncǎochúgēnnhổ cỏ tận gốc