数据库 (shùjùkù, Hán Việt: sổ cư khố) nghĩa là cơ sở dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
数 sổ · 27 từ
数学shùxuétoán học数字shùzìchữ số数量shùliàngsố lượng人数rénshùsố lượng người多数duōshùđa số少数shǎoshùsố lượng nhỏ分数fēnshùđiểm数据shùjùdữ liệu
据 cư · 12 từ
根据gēnjùtheo数据shùjùdữ liệu证据zhèngjùbằng chứng据说jùshuōnghe nói rằng依据yījùdựa vào占据zhànjùchiếm đóng收据shōujùbiên lai据此jùcǐtheo đó