Tâm HSK

数据库

shùjùkù
sổ cư khố
cơ sở dữ liệu

数据库 (shùjùkù, Hán Việt: sổ cư khố) nghĩa là cơ sở dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

数 sổ · 27 từ

据 cư · 12 từ

库 khố · 5 từ