Tâm HSK

水库

shuǐkù
thủy khố
hồ chứa nước

水库 (shuǐkù, Hán Việt: thủy khố) nghĩa là hồ chứa nước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

库 khố · 5 từ