Tâm HSK

车库

chēkù
xa khố
garage

车库 (chēkù, Hán Việt: xa khố) nghĩa là garage. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

库 khố · 5 từ