Tâm HSK

宝库

bǎokù
bảo khố
kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)

宝库 (bǎokù, Hán Việt: bảo khố) nghĩa là kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宝 bảo · 9 từ

库 khố · 5 từ