Tâm HSK

大体上

dàtǐshàng
đại thể thượng
nhìn chung; về mặt tổng thể

大体上 (dàtǐshàng, Hán Việt: đại thể thượng) nghĩa là nhìn chung; về mặt tổng thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

体 thể · 51 từ

上 thượng · 86 từ