大体上 (dàtǐshàng, Hán Việt: đại thể thượng) nghĩa là nhìn chung; về mặt tổng thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
大 đại · 110 từ
大家dàjiāmọi người大学dàxuétrường đại học大学生dàxuéshēngsinh viên大概dàgàiđại khái大人dàrenngười lớn大小dàxiǎolớn và nhỏ大衣dàyīáo khoác dài大熊猫dàxióngmāogấu trúc lớn
体 thể · 51 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe体育tǐyùthể thao体育馆tǐyùguǎnphòng gym体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể体温tǐwēnnhiệt độ体检tǐjiǎnviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 ji…媒体méitǐtruyền thông, đặc biệt là truyền…具体jùtǐcụ thể