宝石 (bǎoshí, Hán Việt: bảo thạch) nghĩa là đá quý; ngọc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
宝 bảo · 9 từ
宝贝bǎobèivật quý giá宝贵bǎoguìcó giá trị珠宝zhūbǎongọc trai国宝guóbǎobáu vật quốc gia宝宝bǎobaocưng宝藏bǎozàngmỏ khoáng sản quý宝库bǎokùkho báu瑰宝guībǎođá quý