Tâm HSK

石油

shíyóu
thạch du
dầu; dầu mỏ

石油 (shíyóu, Hán Việt: thạch du) nghĩa là dầu; dầu mỏ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

石 thạch · 9 từ

油 du · 12 từ