石油 (shíyóu, Hán Việt: thạch du) nghĩa là dầu; dầu mỏ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
石 thạch · 9 từ
石头shítouđá化石huàshíhoá thạch钻石zuànshíkim cương岩石yánshíđá宝石bǎoshíđá quý陨石yǔnshíthiên thạch水落石出shuǐluòshíchūnghĩa đen: nước rút lộ đá礁石jiāoshírạn san hô