油画 (yóuhuà, Hán Việt: du họa) nghĩa là tranh sơn dầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
油 du · 12 từ
加油jiāyóuthêm dầu加油站jiāyóuzhàntrạm xăng汽油qìyóuxăng石油shíyóudầu酱油jiàngyóunước tương油漆yóuqīsơn dầu燃油rányóudầu nhiên liệu柴油cháiyóunhiên liệu diesel