Tâm HSK

画家

huàjiā
họa gia
họa sĩ

画家 (huàjiā, Hán Việt: họa gia) nghĩa là họa sĩ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

画 họa · 19 từ

家 gia · 49 từ