画家 (huàjiā, Hán Việt: họa gia) nghĩa là họa sĩ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
画 họa · 19 từ
画面huàmiàncảnh动画dònghuàhoạt hình图画túhuàtranh国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc漫画mànhuàtranh biếm họa绘画huìhuàvẽ油画yóuhuàtranh sơn dầu动画片dònghuàpiànphim hoạt hình