Tâm HSK

动画

dònghuà
động họa
hoạt hình; phim hoạt hình

动画 (dònghuà, Hán Việt: động họa) nghĩa là hoạt hình; phim hoạt hình. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 动画

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

画 họa · 19 từ