壁画 (bìhuà, Hán Việt: bích họa) nghĩa là tranh tường; bích họa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
壁 bích · 5 từ
隔壁gébìnhà bên cạnh墙壁qiángbìtường悬崖峭壁xuányáqiàobìvách đá dựng đứng và mặt đá dốc đ…戈壁gēbìHoang mạc Gobi