Tâm HSK

壁画

bìhuà
bích họa
tranh tường; bích họa

壁画 (bìhuà, Hán Việt: bích họa) nghĩa là tranh tường; bích họa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

壁 bích · 5 từ

画 họa · 19 từ