Tâm HSK

扎实

zhāshi
trát thật
mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng

扎实 (zhāshi, Hán Việt: trát thật) nghĩa là mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扎 trát · 5 từ

实 thật · 51 từ