Tâm HSK

驻扎

zhùzhā
trú trát
đóng quân; đồn trú (quân đội)

驻扎 (zhùzhā, Hán Việt: trú trát) nghĩa là đóng quân; đồn trú (quân đội). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扎 trát · 5 từ