Tâm HSK

歌星

gēxīng
ca tinh
ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng

歌星 (gēxīng, Hán Việt: ca tinh) nghĩa là ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

歌 ca · 19 từ

星 tinh · 14 từ