Tâm HSK

歌唱

gēchàng
ca xướng
hát

歌唱 (gēchàng, Hán Việt: ca xướng) nghĩa là hát. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

歌 ca · 19 từ

唱 xướng · 7 từ