Tâm HSK

合唱

héchàng
hợp xướng
hợp xướng; cùng hợp xướng

合唱 (héchàng, Hán Việt: hợp xướng) nghĩa là hợp xướng; cùng hợp xướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

唱 xướng · 7 từ