Tâm HSK

唱片

chàngpiàn
xướng phiến
đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc

唱片 (chàngpiàn, Hán Việt: xướng phiến) nghĩa là đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

唱 xướng · 7 từ

片 phiến · 21 từ