Tâm HSK

片面

piànmiàn
phiến diện
đơn phương; một phía

片面 (piànmiàn, Hán Việt: phiến diện) nghĩa là đơn phương; một phía. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

片 phiến · 21 từ

面 diện · 62 từ