图片 (túpiàn, Hán Việt: đồ phiến) nghĩa là bức tranh; bức ảnh. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
图 đồ · 17 từ
地图dìtúbản đồ图书馆túshūguǎnthư viện图书túshūsách图画túhuàtranh试图shìtúcố gắng图像túxiànghình ảnh图案túànthiết kế图表túbiǎobiểu đồ