Tâm HSK

勇敢

yǒnggǎn
dũng cảm
dũng cảm; can đảm

勇敢 (yǒnggǎn, Hán Việt: dũng cảm) nghĩa là dũng cảm; can đảm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勇 dũng · 7 từ

敢 cảm · 5 từ