Tâm HSK

不敢当

bùgǎndāng
bất cảm đương
nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của…

不敢当 (bùgǎndāng, Hán Việt: bất cảm đương) nghĩa là nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

敢 cảm · 5 từ

当 đương · 42 từ