Tâm HSK

敢情

gǎnqing
cảm tình
thực ra; hoá ra; thật vậy

敢情 (gǎnqing, Hán Việt: cảm tình) nghĩa là thực ra; hoá ra; thật vậy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敢 cảm · 5 từ

情 tình · 52 từ