Tâm HSK

友情

yǒuqíng
hữu tình
tình cảm bạn bè; tình bạn

友情 (yǒuqíng, Hán Việt: hữu tình) nghĩa là tình cảm bạn bè; tình bạn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

友 hữu · 17 từ

情 tình · 52 từ