袜子 (wàzi, Hán Việt: miệt tử) nghĩa là tất; vớ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
袜子 (wàzi, Hán Việt: miệt tử) nghĩa là tất; vớ. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.